Part number Norgren

0000000466112050

Herion spare coil, 1/2 NPT, 120Vac

0000000466112050 Herion spare coil, 1/2 NPT, 120Vac

Brand: IMI Herion · Range: 46xx · Series: Herion Solenoid Coils

Thông số chính

Herion spare coil, 1/2 NPT, 120Vac

Operating Temperature: -40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F | Country of Origin: Czechia

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 0000000466112050

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Nhiệt độ làm việc
-40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F
Xuất xứ EU
Czechia
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Installation Guide 2

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Certificate 3

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 0000000466112050

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 0000000466112050

1Mã Norgren 0000000466112050 dùng cho ứng dụng nào?

Herion spare coil, 1/2 NPT, 120Vac thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 0000000466112050 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

30000000466112050 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF), Certificate.

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 0000000466112050 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 0000000466112050 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có hỗ trợ kiểm tra mã thay thế khi mã cũ khó tìm không?

Có. Việc kiểm tra cần dựa trên series, thông số vận hành, kích thước lắp và vai trò của vật tư trong cụm máy, nên không nên chỉ so sánh bằng tên gọi.

7Vì sao không nên chọn mã chỉ dựa trên ảnh giống nhau?

Nhiều sản phẩm có hình dáng tương tự nhưng khác cổng kết nối, dải áp, vật liệu, seal hoặc phụ kiện. Mã hàng và thông số vận hành vẫn là căn cứ chính.

RFQ

Báo giá Norgren 0000000466112050

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay