Part number Norgren

0014610000000000

Sintered metal silencer, G1/4

0014610000000000 Sintered metal silencer, G1/4

Brand: IMI Herion · Range: 0014 · Series: Herion Silencer

Thông số chính

Sintered metal silencer, G1/4

External Thread: G1/4 | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Country of Origin: Italy

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 0014610000000000

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Ren ngoài
G1/4
Nhiệt độ làm việc
-10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Tài liệu theo yêu cầu

Vui lòng gửi mã hàng để Fast Group Engineering kiểm tra tài liệu phù hợp.

Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 0014610000000000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 0014610000000000

1Mã Norgren 0014610000000000 dùng cho ứng dụng nào?

Sintered metal silencer, G1/4 thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 0014610000000000 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

30014610000000000 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Hiện chưa hiển thị tài liệu trên trang. Khách hàng có thể gửi yêu cầu để đội kỹ thuật kiểm tra thêm.

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 0014610000000000 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 0014610000000000 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể tìm theo tên sản phẩm thay vì part number không?

Có thể, nhưng part number vẫn là cách nhanh và chính xác nhất. Nếu chưa có mã, hãy gửi mô tả ứng dụng và ảnh sản phẩm hiện hữu.

7Có hỗ trợ so sánh giữa các mã gần giống nhau không?

Có. Nên gửi các mã cần so sánh và mục đích sử dụng để kiểm tra khác biệt chính về cấu hình, lắp đặt và thông số vận hành.

RFQ

Báo giá Norgren 0014610000000000

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay