Part number Norgren

100231004

Pneufit 10 push-in fitting, stem reducer, straight, 4mm, 10mm

100231004 Pneufit 10 push-in fitting, stem reducer, straight, 4mm, 10mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: Pneufit 10

Thông số chính

Pneufit 10 push-in fitting, stem reducer, straight, 4mm, 10mm

Medium: Compressed air | Fitting Type: Unequal | Stem | Shape: Straight | Operating Temperature: -20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F

  • Compact units featuring retained collets and positive tube anchorage
  • Silicone free O-ring seals
  • Easy tube insertion for rapid assembly
  • For quick and simple assembly of pneumatic circuits
  • Wide range of types available
  • Reliable and corrosion resistant
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 100231004

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Loại fitting
Unequal | Stem
Dạng kết nối
Straight
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Thân
Nickel plated brass
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 100231004

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PA2-0004025C

Polyamide tube, natural, 25m, 4mm/2.5mm

Tubing

PA2-0010025C

Polyamide tube, natural, 25m, 10mm/7.5mm

Tubing

PA2-0004100

Polyamide tube, natural, 100m, 4mm/2.5mm

Tubing

PA2-0010100

Polyamide tube, natural, 100m, 10mm/7.5mm

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 100231004

1Mã Norgren 100231004 dùng cho ứng dụng nào?

Pneufit 10 push-in fitting, stem reducer, straight, 4mm, 10mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 100231004 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3100231004 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 100231004 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 100231004 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể yêu cầu CO/CQ hoặc chứng từ theo đơn hàng không?

Có thể nêu yêu cầu chứng từ ngay khi gửi RFQ. Khả năng cung cấp sẽ được xác nhận theo từng mã, nguồn hàng và điều kiện đơn hàng.

7Có hỗ trợ khách hàng OEM không?

Có. Với OEM, nên gửi yêu cầu kỹ thuật, sản lượng dự kiến và tiêu chuẩn lắp đặt để kiểm tra phương án phù hợp hơn.

RFQ

Báo giá Norgren 100231004

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay