Part number Norgren

102471448

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 14mm

102471448 Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 14mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: Pneufit 10

Thông số chính

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 14mm

Medium: Compressed air | External Thread: G1/2 | Fitting Type: Swivel | Adaptor | Shape: Elbow

  • Compact units featuring retained collets and positive tube anchorage
  • Silicone free O-ring seals
  • Easy tube insertion for rapid assembly
  • For quick and simple assembly of pneumatic circuits
  • Wide range of types available
  • Reliable and corrosion resistant
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 102471448

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren ngoài
G1/2
Loại fitting
Swivel | Adaptor
Dạng kết nối
Elbow
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Thân
Nickel plated brass
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 102471448

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PA2-0014025C

Polyamide tube, natural, 25m, 14mm/11mm

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 102471448

1Mã Norgren 102471448 dùng cho ứng dụng nào?

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 14mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 102471448 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3102471448 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 102471448 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 102471448 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có cần ghi rõ điện áp coil hoặc kiểu điều khiển không?

Nếu là van hoặc thiết bị có coil/điều khiển, cần ghi rõ điện áp, loại connector và kiểu vận hành để tránh nhầm cấu hình.

7Thông tin giá có hiển thị trực tiếp trên website không?

Không. Giá cần xác nhận theo mã, số lượng, thời điểm và yêu cầu chứng từ, nên website tập trung vào tra cứu và gửi RFQ.

RFQ

Báo giá Norgren 102471448

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay