Part number Norgren

160224818

16 series thread connector, unequal female adaptor, straight, G1/2, G1/8

160224818 16 series thread connector, unequal female adaptor, straight, G1/2, G1/8

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 16 series

Thông số chính

16 series thread connector, unequal female adaptor, straight, G1/2, G1/8

Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/2 | G1/8 | Fitting Type: Unequal | Adaptor

  • Bright nickel plated
  • Corrosion resistant
  • Compact design
  • Washers included where necessary
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 160224818

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren trong
G1/2 | G1/8
Loại fitting
Unequal | Adaptor
Dạng kết nối
Straight
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 70 °C, -4 ... 158 °F
Thân
Brass
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 160224818

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 160224818

1Mã Norgren 160224818 dùng cho ứng dụng nào?

16 series thread connector, unequal female adaptor, straight, G1/2, G1/8 thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 160224818 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3160224818 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 160224818 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 160224818 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Website có dùng kinh nghiệm thực tế để hỗ trợ tra cứu không?

Có. Nội dung được tổ chức từ kinh nghiệm xử lý vật tư công nghiệp, tra cứu mã và hỗ trợ khách hàng trong nhiều lĩnh vực nhà máy.

7Tôi chỉ có ảnh tem nhãn, chưa chắc mã đầy đủ, có thể gửi được không?

Có. Ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể cụm lắp và vài thông tin vận hành thường đủ để bắt đầu đối chiếu. Nếu còn thiếu dữ liệu, đội kỹ thuật sẽ hỏi bổ sung đúng phần cần thiết.

RFQ

Báo giá Norgren 160224818

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay