Part number Norgren

160620048

16 series thread connector, connector, tee, G1/2

160620048 16 series thread connector, connector, tee, G1/2

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 16 series

Thông số chính

16 series thread connector, connector, tee, G1/2

Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/2 | Fitting Type: Union | Shape: Tee | Operating Temperature: -20 ... 70 °C, -4 ... 158 °F

  • Bright nickel plated
  • Corrosion resistant
  • Compact design
  • Washers included where necessary
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 160620048

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren trong
G1/2
Loại fitting
Union
Dạng kết nối
Tee
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 70 °C, -4 ... 158 °F
Thân
Brass
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 160620048

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 160620048

1Mã Norgren 160620048 dùng cho ứng dụng nào?

16 series thread connector, connector, tee, G1/2 thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 160620048 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3160620048 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 160620048 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 160620048 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Thông tin trên website có thay thế datasheet chính thức không?

Không. Nội dung trên website dùng để tra cứu và chuẩn bị yêu cầu mua hàng; khi đặt hàng cần xác nhận lại thông số quan trọng theo tài liệu kỹ thuật phù hợp.

7Có thể kiểm tra mã theo ứng dụng ngành không?

Có. Một số ứng dụng như thực phẩm, hóa chất, môi trường ẩm hoặc dây chuyền đóng gói cần chú ý vật liệu, seal và điều kiện làm việc.

RFQ

Báo giá Norgren 160620048

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay