Part number Norgren

18-015-853

Gauge, G1/4A thread, 0-16 bar

18-015-853 Gauge, G1/4A thread, 0-16 bar

Brand: IMI Norgren · Range: 18-015 · Series: -

Thông số chính

Gauge, G1/4A thread, 0-16 bar

Port Size: G1/4 | Operating Temperature: -20 ... 65 °C, -4 ... 149 °F | Inlet Pressure: 16 bar, 232 psi | Country of Origin: China

  • Monitor pressures in a compressed air system for optimum efficiency
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 18-015-853

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Cổng kết nối
G1/4
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 65 °C, -4 ... 149 °F
Áp đầu vào
16 bar, 232 psi
Xuất xứ EU
China
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 18-015-853

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 18-015-853

1Mã Norgren 18-015-853 dùng cho ứng dụng nào?

Gauge, G1/4A thread, 0-16 bar thuộc nhóm Air Preparation Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 18-015-853 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

318-015-853 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 18-015-853 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 18-015-853 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể kiểm tra mã theo mẫu cũ đã ngừng dùng không?

Có. Với mẫu cũ, ảnh tem, ảnh sản phẩm và thông số lắp đặt là cơ sở quan trọng để tìm phương án thay thế.

7Có hỗ trợ tìm mã theo mô tả tiếng Việt không?

Có thể hỗ trợ ở mức ban đầu. Tuy nhiên, để báo giá chính xác vẫn cần part number, ảnh tem hoặc thông số kỹ thuật liên quan.

RFQ

Báo giá Norgren 18-015-853

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay