Part number Norgren

238220048

Single shut off quick release couplings, Coupling female, G1/2

238220048 Single shut off quick release couplings, Coupling female, G1/2

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 238 series

Thông số chính

Single shut off quick release couplings, Coupling female, G1/2

Internal Thread: G1/2 | Operating Temperature: -20 ... 100 °C, -4 ... 212 °F | Country of Origin: Germany

  • Single shut off: The plug designed straight through, coupling shuts off immediately when connection is broken. The ideal solution for operating compressed air tools
  • Single handed operation
  • European standard industrial coupling
  • High flow rate, low pressure drop
  • Industrial standard profile
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 238220048

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Ren trong
G1/2
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 100 °C, -4 ... 212 °F
Xuất xứ EU
Germany
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 238220048

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 238220048

1Mã Norgren 238220048 dùng cho ứng dụng nào?

Single shut off quick release couplings, Coupling female, G1/2 thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 238220048 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3238220048 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 238220048 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 238220048 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Tôi cần gửi thông số áp suất và lưu lượng không?

Nên gửi nếu chưa chắc mã. Áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và môi chất là các yếu tố quan trọng để tránh chọn sai biến thể.

7Có hỗ trợ vật tư dùng cho môi trường ẩm hoặc ăn mòn không?

Có. Cần nêu rõ môi trường, hóa chất tiếp xúc nếu có, chu kỳ rửa và yêu cầu vật liệu để kiểm tra đúng nhóm sản phẩm.

RFQ

Báo giá Norgren 238220048

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay