Part number Norgren

34015602

34 series compression fitting, hobbs seal, 5/32"

34015602 34 series compression fitting, hobbs seal, 5/32"

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 34 series

Thông số chính

34 series compression fitting, hobbs seal, 5/32"

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 20 °C, -40 ... 68 °F | Body: Polyurethane (PU)

  • Rugged and durable
  • Suitable for use in extreme temperature and pressure conditions
  • Leakage free tube sealing
  • Suitable for metallic and nylon tubing
  • Tube sizes from 3/16” to 5/8”
  • Thread sizes from 1/8” to 1/2”
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 34015602

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 20 °C, -40 ... 68 °F
Thân
Polyurethane (PU)
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 34015602

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 34015602

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 34015602

1Mã Norgren 34015602 dùng cho ứng dụng nào?

34 series compression fitting, hobbs seal, 5/32" thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 34015602 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

334015602 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 34015602 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 34015602 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Website có liên kết tới thông tin của nhà sản xuất khi cần thiết không?

Khi cần đối chiếu thêm, Fast Group Engineering có thể hỗ trợ kiểm tra theo thông tin kỹ thuật chính thức và nguồn tham khảo phù hợp.

7Có thể tìm theo tên sản phẩm thay vì part number không?

Có thể, nhưng part number vẫn là cách nhanh và chính xác nhất. Nếu chưa có mã, hãy gửi mô tả ứng dụng và ảnh sản phẩm hiện hữu.

RFQ

Báo giá Norgren 34015602

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay