Part number Norgren

34015604

34 series compression fitting, hobbs seal, 1/4"

34015604 34 series compression fitting, hobbs seal, 1/4"

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 34 series

Thông số chính

34 series compression fitting, hobbs seal, 1/4"

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 20 °C, -40 ... 68 °F | Body: Polyurethane (PU)

  • Rugged and durable
  • Suitable for use in extreme temperature and pressure conditions
  • Leakage free tube sealing
  • Suitable for metallic and nylon tubing
  • Tube sizes from 3/16” to 5/8”
  • Thread sizes from 1/8” to 1/2”
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 34015604

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 20 °C, -40 ... 68 °F
Thân
Polyurethane (PU)
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 34015604

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 34015604

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PB0054100

Nylon tubing, natural, 1/4"

Tubing

M/3314

Tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 34015604

1Mã Norgren 34015604 dùng cho ứng dụng nào?

34 series compression fitting, hobbs seal, 1/4" thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 34015604 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

334015604 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 34015604 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 34015604 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể đặt số lượng nhỏ không?

Có thể gửi yêu cầu theo số lượng thực tế. Điều kiện báo giá sẽ phụ thuộc từng mã, nguồn hàng và thời điểm kiểm tra.

7Nếu chỉ biết series mà không biết mã đầy đủ thì sao?

Có thể gửi series, ảnh sản phẩm và thông số chính. Đội kỹ thuật sẽ thu hẹp các cấu hình có khả năng phù hợp.

RFQ

Báo giá Norgren 34015604

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay