Part number Norgren

34034636

34 series compression fitting, adaptor, straight, R1/2, 1/2"

34034636 34 series compression fitting, adaptor, straight, R1/2, 1/2"

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 34 series

Thông số chính

34 series compression fitting, adaptor, straight, R1/2, 1/2"

Medium: Compressed air | External Thread: R1/2 | Fitting Type: Adaptor | Shape: Straight | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F

  • Rugged and durable
  • Suitable for use in extreme temperature and pressure conditions
  • Leakage free tube sealing
  • Suitable for metallic and nylon tubing
  • Tube sizes from 3/16” to 5/8”
  • Thread sizes from 1/8” to 1/2”
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 34034636

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren ngoài
R1/2
Loại fitting
Adaptor
Dạng kết nối
Straight
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 34034636

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 34034636

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PB0057100

Nylon tubing, natural, 1/2"

Tubing

M/3314

Tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 34034636

1Mã Norgren 34034636 dùng cho ứng dụng nào?

34 series compression fitting, adaptor, straight, R1/2, 1/2" thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 34034636 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

334034636 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 34034636 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 34034636 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Website có cập nhật thêm nhóm sản phẩm mới không?

Có. Catalog có thể mở rộng theo dữ liệu và nhu cầu thực tế, ưu tiên các nhóm có nhu cầu tra cứu và thay thế cao.

7Có cần cung cấp hình ảnh vật tư tương tự không?

Có thể gửi. Hình ảnh vật tư tương tự giúp hiểu bối cảnh, nhưng quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên mã và thông số.

RFQ

Báo giá Norgren 34034636

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay