Part number Norgren

36052003

36 series compression fitting, bulkhead locknut, M15x1.0

36052003 36 series compression fitting, bulkhead locknut, M15x1.0

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 36 series

Thông số chính

36 series compression fitting, bulkhead locknut, M15x1.0

Internal Thread: M15 | Fitting Type: Bulkhead | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F | Body: Brass

  • Rugged and durable
  • Suitable for use in extreme temperature and pressure conditions
  • Leakage free tube sealing
  • Suitable for metallic and nylon tubing
  • Tube sizes from 4 to 22mm
  • Thread sizes from 1/8” to 1”
  • Straight fitting avaible to order as kit of parts using a single part number
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 36052003

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Ren trong
M15
Loại fitting
Bulkhead
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 36052003

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 36052003

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PA2-0006025C

Polyamide tube, natural, 25m, 6mm/4mm

Tubing

PA2-0006100

Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 36052003

1Mã Norgren 36052003 dùng cho ứng dụng nào?

36 series compression fitting, bulkhead locknut, M15x1.0 thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 36052003 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

336052003 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 36052003 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 36052003 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có hỗ trợ khách hàng mua thay thế theo từng đợt không?

Có. Có thể gửi danh sách ưu tiên theo mức độ khẩn cấp để kiểm tra từng nhóm vật tư trước.

7Trang sản phẩm có phải báo giá tự động không?

Không. Trang sản phẩm giúp khách hàng gửi đúng mã và thông tin kỹ thuật ban đầu; báo giá vẫn cần được kiểm tra theo số lượng, nguồn hàng và thời điểm yêu cầu.

RFQ

Báo giá Norgren 36052003

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay