Part number Norgren

36054131

36 series compression fitting, hobbs adaptor, elbow, G1/2, 16mm

36054131 36 series compression fitting, hobbs adaptor, elbow, G1/2, 16mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 36 series

Thông số chính

36 series compression fitting, hobbs adaptor, elbow, G1/2, 16mm

Medium: Compressed air | External Thread: G1/2 | Fitting Type: Adaptor | Shape: Elbow | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F

  • Rugged and durable
  • Suitable for use in extreme temperature and pressure conditions
  • Leakage free tube sealing
  • Suitable for metallic and nylon tubing
  • Tube sizes from 4 to 22mm
  • Thread sizes from 1/8” to 1”
  • Straight fitting avaible to order as kit of parts using a single part number
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 36054131

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren ngoài
G1/2
Loại fitting
Adaptor
Dạng kết nối
Elbow
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 36054131

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 36054131

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PA2-0016025C

Polyamide tube, natural, 25m, 16mm/12mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 36054131

1Mã Norgren 36054131 dùng cho ứng dụng nào?

36 series compression fitting, hobbs adaptor, elbow, G1/2, 16mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 36054131 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

336054131 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 36054131 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 36054131 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể gửi file Excel danh sách vật tư không?

Có. File Excel giúp kiểm tra nhiều mã nhanh hơn, nhất là khi có cột số lượng, ghi chú ứng dụng và thời gian cần hàng.

7Có thể yêu cầu tư vấn theo tiêu chuẩn an toàn máy không?

Có thể gửi yêu cầu và mô tả chức năng an toàn. Các trường hợp liên quan an toàn cần kiểm tra kỹ thông số, tài liệu và cách lắp.

RFQ

Báo giá Norgren 36054131

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay