Part number Norgren

430331613

43 series compression fittings external nut, tube support, straight, 16mm/13mm

430331613 43 series compression fittings external nut, tube support, straight, 16mm/13mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 43 series

Thông số chính

43 series compression fittings external nut, tube support, straight, 16mm/13mm

Medium: Compressed air | Shape: Straight | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F | Body: Brass | Country of Origin: Italy

  • Rugged and durable
  • Ideal for most industrial applications
  • Wide range of types and sizes
  • Thread sizes from 1/8" to 1" BSP
  • Supplied assembled with tubing sleeves, nuts and appropriate seals
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 430331613

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Dạng kết nối
Straight
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Xuất xứ EU
Italy
Hướng dẫn liên quan

Hướng dẫn liên quan đến 430331613

Các bài viết này giúp đối chiếu thông số, đọc mã và chuẩn bị thông tin cần gửi khi báo giá hoặc thay thế sản phẩm.

Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 430331613

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Tubing

PA2-0016025C

Polyamide tube, natural, 25m, 16mm/12mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 430331613

1Mã Norgren 430331613 dùng cho ứng dụng nào?

43 series compression fittings external nut, tube support, straight, 16mm/13mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 430331613 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3430331613 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 430331613 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá 430331613 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể kiểm tra mã theo ứng dụng ngành không?

Có. Một số ứng dụng như thực phẩm, hóa chất, môi trường ẩm hoặc dây chuyền đóng gói cần chú ý vật liệu, seal và điều kiện làm việc.

7Có cần ghi rõ điện áp coil hoặc kiểu điều khiển không?

Nếu là van hoặc thiết bị có coil/điều khiển, cần ghi rõ điện áp, loại connector và kiểu vận hành để tránh nhầm cấu hình.

RFQ

Báo giá Norgren 430331613

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay