Part number Norgren

431451848

43 series compression fittings external nut, adaptor, elbow, R1/2, 18mm

431451848 43 series compression fittings external nut, adaptor, elbow, R1/2, 18mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 43 series

Thông số chính

43 series compression fittings external nut, adaptor, elbow, R1/2, 18mm

Medium: Compressed air | External Thread: R1/2 | Fitting Type: Adaptor | Shape: Elbow | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F

  • Rugged and durable
  • Ideal for most industrial applications
  • Wide range of types and sizes
  • Thread sizes from 1/8" to 1" BSP
  • Supplied assembled with tubing sleeves, nuts and appropriate seals
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 431451848

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren ngoài
R1/2
Loại fitting
Adaptor
Dạng kết nối
Elbow
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 431451848

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 431451848

1Mã Norgren 431451848 dùng cho ứng dụng nào?

43 series compression fittings external nut, adaptor, elbow, R1/2, 18mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 431451848 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3431451848 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 431451848 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 431451848 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Vì sao có mã nhìn giống nhau nhưng giá hoặc thời gian giao khác nhau?

Các biến thể nhỏ về cổng, vật liệu, phụ kiện, chứng từ hoặc nguồn hàng có thể làm thay đổi giá và thời gian giao.

7Có cần ghi rõ ren và đường kính ống khi tìm fitting không?

Có. Với fitting, chuẩn ren, đường kính ống, hình dạng kết nối và vật liệu là các thông tin cần ưu tiên.

RFQ

Báo giá Norgren 431451848

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay