Part number Norgren

432261848

43 series compression fittings external nut, female adaptor, straight, G1/2, 18mm

432261848 43 series compression fittings external nut, female adaptor, straight, G1/2, 18mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 43 series

Thông số chính

43 series compression fittings external nut, female adaptor, straight, G1/2, 18mm

Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/2 | Fitting Type: Adaptor | Shape: Straight | Operating Temperature: -40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F

  • Rugged and durable
  • Ideal for most industrial applications
  • Wide range of types and sizes
  • Thread sizes from 1/8" to 1" BSP
  • Supplied assembled with tubing sleeves, nuts and appropriate seals
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 432261848

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren trong
G1/2
Loại fitting
Adaptor
Dạng kết nối
Straight
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 200 °C, -40 ... 392 °F
Thân
Brass
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 432261848

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 432261848

1Mã Norgren 432261848 dùng cho ứng dụng nào?

43 series compression fittings external nut, female adaptor, straight, G1/2, 18mm thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 432261848 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3432261848 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 432261848 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 432261848 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có cần cung cấp hình ảnh vật tư tương tự không?

Có thể gửi. Hình ảnh vật tư tương tự giúp hiểu bối cảnh, nhưng quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên mã và thông số.

7Có hỗ trợ khách hàng mua thay thế theo từng đợt không?

Có. Có thể gửi danh sách ưu tiên theo mức độ khẩn cấp để kiểm tra từng nhóm vật tư trước.

RFQ

Báo giá Norgren 432261848

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay