Part number Norgren

660620028

Pneufit S stainless steel push-in fitting, connector, tee, G1/4

660620028 Pneufit S stainless steel push-in fitting, connector, tee, G1/4

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: Pneufit S

Thông số chính

Pneufit S stainless steel push-in fitting, connector, tee, G1/4

Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/4 | Fitting Type: Union | Shape: Tee | Operating Temperature: -15 ... 190 °C, 5 ... 374 °F

  • Resistant to aggressive environments
  • Suitable for food and beverage applications
  • Very compact
  • Easy tube insertion and removal for rapid assembly of pneumatic circuits
  • Positive tube anchorage
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 660620028

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Ren trong
G1/4
Loại fitting
Union
Dạng kết nối
Tee
Nhiệt độ làm việc
-15 ... 190 °C, 5 ... 374 °F
Thân
Stainless steel
Xuất xứ EU
Italy
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm 660620028

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 660620028

1Mã Norgren 660620028 dùng cho ứng dụng nào?

Pneufit S stainless steel push-in fitting, connector, tee, G1/4 thuộc nhóm Fittings. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra 660620028 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3660620028 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho 660620028 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá 660620028 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Tôi nên gửi những thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi mã hàng, số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao, ảnh tem nhãn và yêu cầu chứng từ nếu có. Với vật tư thay thế, ảnh vị trí lắp đặt cũng rất hữu ích.

7Website có liên kết tới thông tin của nhà sản xuất khi cần thiết không?

Khi cần đối chiếu thêm, Fast Group Engineering có thể hỗ trợ kiểm tra theo thông tin kỹ thuật chính thức và nguồn tham khảo phù hợp.

RFQ

Báo giá Norgren 660620028

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay