Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuB38 Series stainless steel filter/regulator, 1/4 NPT, 5µm, 0.4-10 bar, manual drain, without gauge
Medium: Compressed air | Port Size: 1/4 NPT | Adjustment: Adjusting screw | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 8 dm3/s, 17 scfm
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Plastic adjusting knob
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, 1/4 NPT, 1/4"
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, 1/4 NPT, 1/4"
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, 1/4 NPT, 1/4"
Gauge, 1/4 NPT thread, 0-10 bar
Panel Nut Only
07 Series Neck Mounting Bracket
R38/B38 neck mounting bracket and nut
5μm filter element service kit
Nylon tubing, natural, 1/4"
Nylon tubing, black, 1/4"
Polyurethane tube, natural, 1/4"
Polyurethane tube, black, 1/4"
B38 Series stainless steel filter/regulator, 1/2 NPT, 5µm, 0.3-9 bar, manual drain, without gauge
B38 Series stainless steel filter/regulator, 1/4 NPT, 25µm, 0.4-10 bar, manual drain, without gauge
B38 Series stainless steel filter/regulator, 1/4 NPT, 5µm, 0.25-7 bar, manual drain, without gauge
B38 Series stainless steel filter/regulator, 1/4 NPT, 5µm, 0.4-10 bar, automatic drain, without gauge
B38 Series aluminium filter/regulator, 1/4 PTF, 5µm, 0.25-7 bar, manual drain, without gauge
B38 Series stainless steel filter/regulator, 3/4 NPT, 5µm, 0.3-9 bar, automatic drain, without gauge
B38 Series stainless steel filter/regulator, 1/4 NPT, 5µm, 0.4-10 bar, manual drain, without gauge thuộc nhóm Filter Regulators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có. Nội dung được tổ chức từ kinh nghiệm xử lý vật tư công nghiệp, tra cứu mã và hỗ trợ khách hàng trong nhiều lĩnh vực nhà máy.
Có. Ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể cụm lắp và vài thông tin vận hành thường đủ để bắt đầu đối chiếu. Nếu còn thiếu dữ liệu, đội kỹ thuật sẽ hỏi bổ sung đúng phần cần thiết.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.