Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuExcelon filter/regulator, G1/4, 40µm, 0.3-10 bar, automatic drain, without gauge
Medium: Compressed air | Port Size: G1/4 | Adjustment: Knob | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 38 dm3/s, 81 scfm
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm
Gauge, R1/8 thread, 0-10 bar
Gauge, 1/8 NPT thread, 0-11 bar
Excelon Plus Pipe Adaptor, G1/4
Excelon Plus Pipe Adaptor, G3/8
Porting Block - Excelon 72 Series, Connection G1/4
Porting block for 18D pressure switch
'Universal' Bracket
Quikclamp
Quikclamp with wall mounting bracket
Neck Mounting Bracket
Excelon filter/regulator, G1/4, 40µm, 0.3-10 bar, manual drain, without gauge
Excelon filter/regulator, G1/4, 5µm, 0.3-10 bar, manual drain, without gauge
Excelon filter/regulator, G1/4, 40µm, 0.3-10 bar, automatic drain, without gauge
Excelon filter/regulator, 1/4 PTF, 5µm, 0.3-10 bar, automatic drain, without gauge
Excelon filter/regulator, G1/4, 5µm, 0.3-10 bar, manual drain, without gauge
Excelon filter/regulator, G3/8, 40µm, 0.3-10 bar, manual drain, without gauge
Excelon filter/regulator, G1/4, 40µm, 0.3-10 bar, automatic drain, without gauge thuộc nhóm Filter Regulators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có thể hỗ trợ ở mức ban đầu. Tuy nhiên, để báo giá chính xác vẫn cần part number, ảnh tem hoặc thông số kỹ thuật liên quan.
Có. Ô tìm kiếm được thiết kế để xử lý các cách nhập part number khác nhau, miễn là phần lõi của mã vẫn còn đủ để nhận diện.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.