Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuOlympian Plus filter/regulator and lubricator combination unit, G1/2, automatic drain, 40µm filter element, with shut-off valve, gauge and bracket
Medium: Compressed air | Port Size: G1/2 | Adjustment: Knob | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 72 dm3/s, 153 scfm
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
Quick fill nipple for lubricators
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/2, 12mm
Gauge, R1/8 thread, 0-10 bar
Porting Block - Olympian 64 Series
End Connector Kit - G1/2
Tamper Resistant Cover and Wire
Yoke Connector Kit - Olympian 64 Series
Service kit B64G
Service kit L64M
Polyamide tube, natural, 25m, 12mm/9mm
Polyamide tube, black, 25m, 12mm/9mm
Olympian Plus filter/regulator and lubricator combination unit, G1/2, manual drain, 40µm filter element, with shut-off valve, gauge and bracket
Olympian Plus filter/regulator and lubricator combination unit, G1/2, automatic drain, 40µm filter element, with gauge and bracket
Olympian Plus filter/regulator and lubricator combination unit, G1/2, manual drain, 40µm filter element, with gauge and bracket
Olympian Plus filter/regulator and lubricator combination unit, G1/2, automatic drain, 40µm filter element, with shut-off valve, gauge and bracket thuộc nhóm Combination Units. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có thể, nhưng part number vẫn là cách nhanh và chính xác nhất. Nếu chưa có mã, hãy gửi mô tả ứng dụng và ảnh sản phẩm hiện hữu.
Có. Nên gửi các mã cần so sánh và mục đích sử dụng để kiểm tra khác biệt chính về cấu hình, lắp đặt và thông số vận hành.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.