Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuExcelon filter/regulator and lubricator combination unit, G1/4, manual drain, 40µm filter element, without shut-off valve, gauge and brackets
Medium: Compressed air | Port Size: G1/4 | Adjustment: Knob | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 24 dm3/s, 51 scfm
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm
Gauge, R1/8 thread, 0-10 bar
Porting block for 18D pressure switch
Excelon Plus Pipe Adaptor, G1/4
Excelon Plus Pipe Adaptor, G3/8
Porting Block - Excelon 72 Series, Connection G1/4
Quikclamp
Quikclamp with wall mounting bracket
Tamper Resistant Cover and Wire
Service kit B72G
Excelon filter/regulator and lubricator combination unit, G1/4, automatic drain, 40µm filter element, with shut-off valve, gauge and brackets
Excelon filter/regulator and lubricator combination unit, G1/4, manual drain, 40µm filter element, with shut-off valve, gauge and brackets
Excelon filter/regulator and lubricator combination unit, G1/4, automatic drain, 40µm filter element, without shut-off valve, gauge and brackets
Excelon filter/regulator and lubricator combination unit, G1/4, manual drain, 40µm filter element, without shut-off valve, gauge and brackets thuộc nhóm Combination Units. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có. Một số ứng dụng như thực phẩm, hóa chất, môi trường ẩm hoặc dây chuyền đóng gói cần chú ý vật liệu, seal và điều kiện làm việc.
Nếu là van hoặc thiết bị có coil/điều khiển, cần ghi rõ điện áp, loại connector và kiểu vận hành để tránh nhầm cấu hình.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.