Part number Norgren

CQM/22456/3/22

24 345 Sub-base Form 'D' End Plates

CQM/22456/3/22 24 345 Sub-base Form 'D' End Plates

Brand: IMI Norgren · Range: CQM/22000 · Series: ISO Star

Thông số chính

24 345 Sub-base Form 'D' End Plates

Medium: Compressed air | Port Size: G1 | Body: Diecast aluminium | Country of Origin: Germany

  • For ISO valves sizes #1, #2, #3 and #4
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã CQM/22456/3/22

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Cổng kết nối
G1
Thân
Diecast aluminium
Xuất xứ EU
Germany
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm CQM/22456/3/22

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Accessories

160050088

16 series thread connector, plug, straight, G1

Silencers

T40C8800

Quietaire sintered bronze silencer, G1

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về CQM/22456/3/22

1Mã Norgren CQM/22456/3/22 dùng cho ứng dụng nào?

24 345 Sub-base Form 'D' End Plates thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra CQM/22456/3/22 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3CQM/22456/3/22 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho CQM/22456/3/22 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá CQM/22456/3/22 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có cần ghi rõ bore và stroke khi tìm xi lanh không?

Có. Với xi lanh, bore, stroke, kiểu mounting, cảm biến và đầu ty là các thông tin rất quan trọng.

7Có thể kiểm tra mã theo mẫu cũ đã ngừng dùng không?

Có. Với mẫu cũ, ảnh tem, ảnh sản phẩm và thông số lắp đặt là cơ sở quan trọng để tìm phương án thay thế.

RFQ

Báo giá Norgren CQM/22456/3/22

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay