Part number Norgren

CS13-000-0000

Coalescing Exhaust Silencer, Without yoke

CS13-000-0000 Coalescing Exhaust Silencer, Without yoke

Brand: IMI Norgren · Range: CS13 · Series: Olympian Plus

Thông số chính

Coalescing Exhaust Silencer, Without yoke

Operating Temperature: -20 ... 50 °C, -4 ... 122 °F

  • Easily replaceable cartridge element
  • Removal of oil mist from exhaust air provides cleaner work environment
  • Snap-on liquid sump with manual drain to collect coalesced oil
  • Assists in complying with Noise and COSHH regulations
  • Rugged, corrosion resistant construction
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã CS13-000-0000

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Nhiệt độ làm việc
-20 ... 50 °C, -4 ... 122 °F
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm CS13-000-0000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về CS13-000-0000

1Mã Norgren CS13-000-0000 dùng cho ứng dụng nào?

Coalescing Exhaust Silencer, Without yoke thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra CS13-000-0000 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3CS13-000-0000 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho CS13-000-0000 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá CS13-000-0000 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể kiểm tra vật tư theo kích thước thực tế không?

Có. Kích thước cổng, chiều dài, hành trình, ren và vị trí gá lắp giúp đối chiếu khi mã không còn rõ.

7Có hỗ trợ kiểm tra mã thay thế khi mã cũ khó tìm không?

Có. Việc kiểm tra cần dựa trên series, thông số vận hành, kích thước lắp và vai trò của vật tư trong cụm máy, nên không nên chỉ so sánh bằng tên gọi.

RFQ

Báo giá Norgren CS13-000-0000

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay