Part number Norgren

F84V-6GN-EMA

Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/4, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl

F84V-6GN-EMA Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/4, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl

Brand: IMI Norgren · Range: F84V · Series: Excelon Plus

Thông số chính

Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/4, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, clos...

Medium: Compressed air | Port Size: G3/4 | Flow: 25 dm3/s, 53 scfm | Operating Temperature: -20 ... 65 °C, -4 ... 149 °F | Inlet Pressure: 20 bar, 290 psi

  • Reduced weight and size compared with previous series
  • Adsorbing type activated carbon element removes oil vapours and most hydrocarbon odours
  • Double safety lock on bowl
  • New filter maintenance system
  • A flexible modular system
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã F84V-6GN-EMA

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Cổng kết nối
G3/4
Lưu lượng
25 dm3/s, 53 scfm
Nhiệt độ làm việc
-20 ... 65 °C, -4 ... 149 °F
Áp đầu vào
20 bar, 290 psi
Thân
Aluminium alloy
Elastomers
Nitrile rubber (NBR)
Xuất xứ EU
Czechia
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Brochure 2

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Installation Guide 3

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm F84V-6GN-EMA

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Accessories

0881300000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar

Accessories

0860810000000000

51D Electronic pneumatic pressure switch, G1/8, -1-10 bar

Connectors

NC-084FS-124MS-A

Connector cable, 0.6 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC

Connectors

NC-084FS-124MS-1

Connector cable, 1 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC

Connectors

NC-084FS-124MS-2

Connector cable, 2 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC

Connectors

NC-084FS-124MS-5

Connector cable, 5 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC

Manifolds

0337717000000000

Excelon Plus Flange Mounting Block for 18D Pressure Switch

Manifolds

840016-51KIT

Excelon Plus Pressure Sensing Block G1/4

Manifolds

840028-53KIT

Excelon Plus Manifold Block G3/4

Manifolds

840028-69KIT

Excelon Plus Manifold Block G3/4

Manifolds

840015-10KIT

Excelon Plus Port Adaptors G3/8

Manifolds

840015-11KIT

Excelon Plus Port Adaptors G1/2

Manifolds

840015-12KIT

Excelon Plus Port Adaptors G3/4

Mountings

840024-50KIT

Excelon Plus General Mounting Bracket

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

F84V-4GN-EPA Compressed Air Filters
Compressed Air Filters · F84V

F84V-4GN-EPA

Excelon Plus oil vapour removal filter, G1/2, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl, with guard

F84V-3GN-EPA Compressed Air Filters
Compressed Air Filters · F84V

F84V-3GN-EPA

Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/8, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl, with guard

F84V-6GN-EPA Compressed Air Filters
Compressed Air Filters · F84V

F84V-6GN-EPA

Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/4, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl, with guard

F84V-3AN-EMA Compressed Air Filters
Compressed Air Filters · F84V

F84V-3AN-EMA

Excelon Plus oil vapour removal filter, 3/8 PTF, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl

FAQ

Hỏi đáp về F84V-6GN-EMA

1Mã Norgren F84V-6GN-EMA dùng cho ứng dụng nào?

Excelon Plus oil vapour removal filter, G3/4, 0.003 mg/m³ max remaining oil content, closed bowl thuộc nhóm Compressed Air Filters. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra F84V-6GN-EMA có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3F84V-6GN-EMA có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Brochure (PDF), Installation Guide (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho F84V-6GN-EMA không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá F84V-6GN-EMA cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Nếu part number bị mờ một vài ký tự thì xử lý thế nào?

Hãy gửi ảnh tem, ảnh sản phẩm, kích thước cổng/ống và mô tả vị trí lắp. Các chi tiết xung quanh thường giúp thu hẹp phương án đúng.

7Có thể tư vấn chọn vật tư cho hệ thống mới không?

Có. Với dự án mới, nên gửi sơ đồ khí, điều kiện vận hành, danh sách thiết bị liên quan và yêu cầu lắp đặt để chọn theo cụm, không chọn từng mã rời rạc.

RFQ

Báo giá Norgren F84V-6GN-EMA

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay