Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuExcelon micro fog lubricator, metal bowl with liquid level indicator, closed, G1/2
Medium: Compressed air | Port Size: G1/2 | Flow: 73 dm3/s, 155 scfm | Operating Temperature: -34 ... 80 °C, -30 ... 176 °F | Inlet Pressure: 17 bar, 246 psi
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
Padlock with two keys
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/2, 12mm
Excelon Quikmount pipe adapter, G3/8
Excelon Quikmount pipe adapter, G1/2
Excelon Quikmount pipe adapter, G3/4
Porting Block - Excelon 73/74 Series, Connection G1/4
'Universal' Bracket
Quikclamp
Quikclamp with wall mounting bracket
Service kit L74M
Excelon Plus micro fog lubricator, G1/2, metal bowl closed
Excelon micro fog lubricator, 1 litre metal bowl with liquid level indicator, manual drain, G3/8
Excelon micro fog lubricator, 1 litre metal bowl with liquid level indicator, manual drain, G1/2
Excelon micro fog lubricator, metal bowl with liquid level indicator, manual drain, G3/4
Excelon micro fog lubricator, plastic bowl with guard, manual drain, G1/2
Excelon micro fog lubricator, plastic bowl with guard, manual drain, G3/4
Excelon micro fog lubricator, plastic bowl with guard, closed, G1/2
Excelon micro fog lubricator, metal bowl with liquid level indicator, closed, G1/2 thuộc nhóm Lubricators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có. Một số ứng dụng như thực phẩm, hóa chất, môi trường ẩm hoặc dây chuyền đóng gói cần chú ý vật liệu, seal và điều kiện làm việc.
Nếu là van hoặc thiết bị có coil/điều khiển, cần ghi rõ điện áp, loại connector và kiểu vận hành để tránh nhầm cấu hình.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.