Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuExcelon Plus oil fog lubricator, G3/4, metal bowl closed
Medium: Compressed air | Port Size: G3/4 | Flow: 91 dm3/s, 193 scfm | Operating Temperature: -20 ... 65 °C, -4 ... 149 °F | Inlet Pressure: 20 bar, 290 psi
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
51D Electronic pneumatic pressure switch, G1/8, -1-10 bar
Connector cable, 0.6 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC
Connector cable, 1 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC
Connector cable, 2 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC
Connector cable, 5 m, 4 pin, M8 x 1, M12 x 1, 50 V AC / 60 V DC
Excelon Plus Pressure Sensing Block G1/4
Excelon Plus Manifold Block G3/4
Excelon Plus Manifold Block G3/4
Excelon Plus Port Adaptors G3/8
Excelon Plus Port Adaptors G1/2
Excelon Plus Port Adaptors G3/4
Excelon Plus Flange Mounting Block for 18D Pressure Switch
Excelon Plus General Mounting Bracket
Excelon Plus oil fog lubricator, G1/2, guarded plastic bowl closed
Excelon Plus oil fog lubricator, G3/8, guarded plastic bowl closed
Excelon Plus oil fog lubricator, G3/4, guarded plastic bowl closed
Excelon Plus oil fog lubricator, G3/4, metal bowl closed thuộc nhóm Lubricators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Brochure (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có thể nêu yêu cầu chứng từ ngay khi gửi RFQ. Khả năng cung cấp sẽ được xác nhận theo từng mã, nguồn hàng và điều kiện đơn hàng.
Có. Với OEM, nên gửi yêu cầu kỹ thuật, sản lượng dự kiến và tiêu chuẩn lắp đặt để kiểm tra phương án phù hợp hơn.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.