Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuLintra Plus rodless cylinder, internal guide, 25mm diameter, 600mm stroke
Medium: Compressed air | Port Size: G1/8 | Operation: Double acting | Operating Temperature: -30 ... 80 °C, -22 ... 176 °F | Country of Origin: Germany
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, G1/8, 6mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/8, 6mm
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/8, 6mm
M/50 magnetically operated reed switch, 5m cable
Tube cutter
Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm
Polyamide tube, natural, 25m, 6mm/4mm
V60 series inline solenoid valve, G1/8, 5/2, solenoid pilot / solenoid pilot
V60 series inline solenoid valve, G1/8, 5/2, solenoid pilot / spring return
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 32mm diameter, 600mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 63mm diameter, 500mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 25mm diameter, 400mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 20mm diameter, 700mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 25mm diameter, 800mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 40mm diameter, 500mm stroke
Lintra Plus rodless cylinder, internal guide, 25mm diameter, 600mm stroke thuộc nhóm Rodless Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Brochure (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Khi cần đối chiếu thêm, Fast Group Engineering có thể hỗ trợ kiểm tra theo thông tin kỹ thuật chính thức và nguồn tham khảo phù hợp.
Có thể, nhưng part number vẫn là cách nhanh và chính xác nhất. Nếu chưa có mã, hãy gửi mô tả ứng dụng và ảnh sản phẩm hiện hữu.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.