Part number Norgren

M/146250/M/400

Lintra Plus rodless cylinder, roller guide, 50mm diameter, 400mm stroke

M/146250/M/400 Lintra Plus rodless cylinder, roller guide, 50mm diameter, 400mm stroke

Brand: IMI Norgren · Range: M/146200/M · Series: Lintra Plus

Thông số chính

Lintra Plus rodless cylinder, roller guide, 50mm diameter, 400mm stroke

Medium: Compressed air | Port Size: G3/8 | Operation: Double acting | Operating Temperature: -30 ... 80 °C, -22 ... 176 °F | Country of Origin: Germany

  • Lightweight design extrusion with universal mounting grooves
  • Proven and patented sealing system
  • Dust protection as standard
  • Interchangeability with series M/46000
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã M/146250/M/400

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Cổng kết nối
G3/8
Kiểu vận hành
Double acting
Nhiệt độ làm việc
-30 ... 80 °C, -22 ... 176 °F
Xuất xứ EU
Germany
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Brochure 2

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu

Installation Guide 3

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm M/146250/M/400

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về M/146250/M/400

1Mã Norgren M/146250/M/400 dùng cho ứng dụng nào?

Lintra Plus rodless cylinder, roller guide, 50mm diameter, 400mm stroke thuộc nhóm Rodless Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra M/146250/M/400 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3M/146250/M/400 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Brochure (PDF), Installation Guide (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho M/146250/M/400 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá M/146250/M/400 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể tư vấn chọn vật tư cho hệ thống mới không?

Có. Với dự án mới, nên gửi sơ đồ khí, điều kiện vận hành, danh sách thiết bị liên quan và yêu cầu lắp đặt để chọn theo cụm, không chọn từng mã rời rạc.

7Khi nào cần gửi ảnh cụm lắp thay vì chỉ gửi mã?

Khi mã cũ bị mờ, sản phẩm đã lắp lâu năm hoặc có nhiều phụ kiện xung quanh, ảnh cụm lắp sẽ giúp kiểm tra tương thích tốt hơn.

RFQ

Báo giá Norgren M/146250/M/400

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay