Part number Norgren

M/P40886

Electrical plug, DIN EN 175301-803 Form B, 110-120 V AC/DC, with indicator

M/P40886 Electrical plug, DIN EN 175301-803 Form B, 110-120 V AC/DC, with indicator

Brand: IMI Norgren · Range: M/P40800 · Series: -

Thông số chính

Electrical plug, DIN EN 175301-803 Form B, 110-120 V AC/DC, with indicator

Operating Temperature: -25 ... 50 °C, -13 ... 122 °F | Body: Polyurethane (PU) | Country of Origin: Germany

  • Indicates power-on status of 22 mm industrial solenoids via integrated green LED
  • Built-in reverse polarity protection and surge suppression for reliable operation
  • Compact design suitable for industrial compressed air systems
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã M/P40886

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Nhiệt độ làm việc
-25 ... 50 °C, -13 ... 122 °F
Thân
Polyurethane (PU)
Xuất xứ EU
Germany
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Tài liệu theo yêu cầu

Vui lòng gửi mã hàng để Fast Group Engineering kiểm tra tài liệu phù hợp.

Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm M/P40886

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về M/P40886

1Mã Norgren M/P40886 dùng cho ứng dụng nào?

Electrical plug, DIN EN 175301-803 Form B, 110-120 V AC/DC, with indicator thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra M/P40886 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3M/P40886 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Hiện chưa hiển thị tài liệu trên trang. Khách hàng có thể gửi yêu cầu để đội kỹ thuật kiểm tra thêm.

4Có phụ kiện hoặc spare part cho M/P40886 không?

Chưa có phụ kiện trong dữ liệu hiện tại. Nếu cần phụ kiện đi kèm, hãy gửi ảnh cụm và yêu cầu lắp đặt để kiểm tra.

5Thời gian báo giá M/P40886 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Thông tin giá có hiển thị trực tiếp trên website không?

Không. Giá cần xác nhận theo mã, số lượng, thời điểm và yêu cầu chứng từ, nên website tập trung vào tra cứu và gửi RFQ.

7Có thể kiểm tra chéo tài liệu trước khi đặt hàng không?

Có. Khi cần, Fast Group Engineering sẽ hỗ trợ kiểm tra lại tài liệu, thông số và cấu hình trước khi xác nhận đơn hàng.

RFQ

Báo giá Norgren M/P40886

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay