Part number Norgren

PA2-0006100

Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm

PA2-0006100 Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm

Brand: IMI Norgren · Range: PA2 · Series: -

Thông số chính

Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F | Body: Polyamide (PA) | Country of Origin: Spain

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PA2-0006100

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F
Thân
Polyamide (PA)
Xuất xứ EU
Spain
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PA2-0006100

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PA2-0706100

Polyamide tube, black, 100m, 6mm/4mm

Similar

PA2-0506100

Polyamide tube, blue, 100m, 6mm/4mm

Similar

PA2-0206100

Polyamide tube, green, 100m, 6mm/4mm

Similar

PA2-0106100

Polyamide tube, red, 100m, 6mm/4mm

Similar

PA2-0906100

Polyamide tube, silver, 100m, 6mm/4mm

Similar

PA2-0306100

Polyamide tube, yellow, 100m, 6mm/4mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Tubing

34021804

Tube clip, single sided, 6mm

Tubing

100HA0600

Tubing channel x10, 6mm

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PA2-0006100

1Mã Norgren PA2-0006100 dùng cho ứng dụng nào?

Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PA2-0006100 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PA2-0006100 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PA2-0006100 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PA2-0006100 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Tôi chỉ có ảnh tem nhãn, chưa chắc mã đầy đủ, có thể gửi được không?

Có. Ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể cụm lắp và vài thông tin vận hành thường đủ để bắt đầu đối chiếu. Nếu còn thiếu dữ liệu, đội kỹ thuật sẽ hỏi bổ sung đúng phần cần thiết.

7Nếu part number bị mờ một vài ký tự thì xử lý thế nào?

Hãy gửi ảnh tem, ảnh sản phẩm, kích thước cổng/ống và mô tả vị trí lắp. Các chi tiết xung quanh thường giúp thu hẹp phương án đúng.

RFQ

Báo giá Norgren PA2-0006100

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay