Part number Norgren

PA2-0514025C

Polyamide tube, blue, 25m, 14mm/11mm

PA2-0514025C Polyamide tube, blue, 25m, 14mm/11mm

Brand: IMI Norgren · Range: PA2 · Series: -

Thông số chính

Polyamide tube, blue, 25m, 14mm/11mm

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F | Body: Polyamide (PA) | Country of Origin: Spain

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PA2-0514025C

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 80 °C, -40 ... 176 °F
Thân
Polyamide (PA)
Xuất xứ EU
Spain
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PA2-0514025C

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PA2-0714025C

Polyamide tube, black, 25m, 14mm/11mm

Similar

PA2-0214025C

Polyamide tube, green, 25m, 14mm/11mm

Similar

PA2-0014025C

Polyamide tube, natural, 25m, 14mm/11mm

Similar

PA2-0114025C

Polyamide tube, red, 25m, 14mm/11mm

Similar

PA2-0914025C

Polyamide tube, silver, 25m, 14mm/11mm

Similar

PA2-0314025C

Polyamide tube, yellow, 25m, 14mm/11mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PA2-0514025C

1Mã Norgren PA2-0514025C dùng cho ứng dụng nào?

Polyamide tube, blue, 25m, 14mm/11mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PA2-0514025C có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PA2-0514025C có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PA2-0514025C không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PA2-0514025C cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể kiểm tra vật tư theo kích thước thực tế không?

Có. Kích thước cổng, chiều dài, hành trình, ren và vị trí gá lắp giúp đối chiếu khi mã không còn rõ.

7Có hỗ trợ kiểm tra mã thay thế khi mã cũ khó tìm không?

Có. Việc kiểm tra cần dựa trên series, thông số vận hành, kích thước lắp và vai trò của vật tư trong cụm máy, nên không nên chỉ so sánh bằng tên gọi.

RFQ

Báo giá Norgren PA2-0514025C

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay