Part number Norgren

PE2-0004200

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 200m, 4mm

PE2-0004200 Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 200m, 4mm

Brand: IMI Norgren · Range: PE2 · Series: -

Thông số chính

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 200m, 4mm

Medium: Compressed air | Liquids | Operating Temperature: -29 ... 66 °C, -20 ... 150 °F | Body: Polyethylene (PE) | Country of Origin: South Korea

  • Manufactured from Linear Low Density Polyethylene (LLDPE) FDA compliant and non-contaminating
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PE2-0004200

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air | Liquids
Nhiệt độ làm việc
-29 ... 66 °C, -20 ... 150 °F
Thân
Polyethylene (PE)
Xuất xứ EU
South Korea
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PE2-0004200

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PE2-0704200

Polyethylene (LLDPE) tubing, black, 200m, 4mm

Similar

PE2-0504200

Polyethylene (LLDPE) tubing, blue, 200m, 4mm

Similar

PE2-0104200

Polyethylene (LLDPE) tubing, red, 200m, 4mm

Similar

PE2-0904200

Polyethylene (LLDPE) tubing, white, 200m, 4mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PE2-0004200

1Mã Norgren PE2-0004200 dùng cho ứng dụng nào?

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 200m, 4mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PE2-0004200 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PE2-0004200 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PE2-0004200 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PE2-0004200 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Thông tin giá có hiển thị trực tiếp trên website không?

Không. Giá cần xác nhận theo mã, số lượng, thời điểm và yêu cầu chứng từ, nên website tập trung vào tra cứu và gửi RFQ.

7Có thể kiểm tra chéo tài liệu trước khi đặt hàng không?

Có. Khi cần, Fast Group Engineering sẽ hỗ trợ kiểm tra lại tài liệu, thông số và cấu hình trước khi xác nhận đơn hàng.

RFQ

Báo giá Norgren PE2-0004200

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay