Part number Norgren

PE2-0557100

Polyethylene (LLDPE) tubing, blue, 100m, 1/2"

PE2-0557100 Polyethylene (LLDPE) tubing, blue, 100m, 1/2"

Brand: IMI Norgren · Range: PE2 · Series: -

Thông số chính

Polyethylene (LLDPE) tubing, blue, 100m, 1/2"

Medium: Compressed air | Liquids | Operating Temperature: -29 ... 66 °C, -20 ... 150 °F | Body: Polyethylene (PE) | Country of Origin: South Korea

  • Manufactured from Linear Low Density Polyethylene (LLDPE) FDA compliant and non-contaminating
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PE2-0557100

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air | Liquids
Nhiệt độ làm việc
-29 ... 66 °C, -20 ... 150 °F
Thân
Polyethylene (PE)
Xuất xứ EU
South Korea
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PE2-0557100

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PE2-0757100

Polyethylene (LLDPE) tubing, black, 100m, 1/2"

Similar

PE2-0057100

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 100m, 1/2"

Similar

PE2-0157100

Polyethylene (LLDPE) tubing, red, 100m, 1/2"

Similar

PE2-0957100

Polyethylene (LLDPE) tubing, white, 100m, 1/2"

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PE2-0557100

1Mã Norgren PE2-0557100 dùng cho ứng dụng nào?

Polyethylene (LLDPE) tubing, blue, 100m, 1/2" thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PE2-0557100 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PE2-0557100 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PE2-0557100 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PE2-0557100 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Nếu part number bị mờ một vài ký tự thì xử lý thế nào?

Hãy gửi ảnh tem, ảnh sản phẩm, kích thước cổng/ống và mô tả vị trí lắp. Các chi tiết xung quanh thường giúp thu hẹp phương án đúng.

7Có thể tư vấn chọn vật tư cho hệ thống mới không?

Có. Với dự án mới, nên gửi sơ đồ khí, điều kiện vận hành, danh sách thiết bị liên quan và yêu cầu lắp đặt để chọn theo cụm, không chọn từng mã rời rạc.

RFQ

Báo giá Norgren PE2-0557100

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay