Part number Norgren

PS0106050B/LP

Super flexible polyamide tube, red, 50m, 6mm/4mm

PS0106050B/LP Super flexible polyamide tube, red, 50m, 6mm/4mm

Brand: IMI Norgren · Range: PS · Series: -

Thông số chính

Super flexible polyamide tube, red, 50m, 6mm/4mm

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F | Body: Polyamide (PA)

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PS0106050B/LP

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F
Thân
Polyamide (PA)
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PS0106050B/LP

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PS0006050B/LP

Super flexible polyamide tube, natural, 50m, 6mm/4mm

Similar

PS0206050B/LP

Super flexible polyamide tube, green, 50m, 6mm/4mm

Similar

PS0506050B/LP

Super flexible polyamide tube, blue, 50m, 6mm/4mm

Similar

PS0606050B/LP

Super flexible polyamide tube, grey, 50m, 6mm/4mm

Similar

PS0706050B/LP

Super flexible polyamide tube, black, 50m, 6mm/4mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Tubing

34021804

Tube clip, single sided, 6mm

Tubing

100HA0600

Tubing channel x10, 6mm

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PS0106050B/LP

1Mã Norgren PS0106050B/LP dùng cho ứng dụng nào?

Super flexible polyamide tube, red, 50m, 6mm/4mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PS0106050B/LP có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PS0106050B/LP có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PS0106050B/LP không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PS0106050B/LP cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể yêu cầu kiểm tra vật tư theo ảnh trong tủ khí không?

Có. Ảnh toàn cảnh tủ khí và ảnh cận vật tư giúp nhận diện nhóm sản phẩm, vị trí lắp và phụ kiện liên quan.

7Khi nào nên gọi hotline thay vì gửi form?

Khi hàng cần gấp, máy đang dừng hoặc mã có nguy cơ nhầm, nên gọi hotline/Zalo và gửi ảnh tem để xử lý nhanh hơn.

RFQ

Báo giá Norgren PS0106050B/LP

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay