Part number Norgren

PS0610025B/LP

Super flexible polyamide tube, grey, 25m, 10mm/8mm

PS0610025B/LP Super flexible polyamide tube, grey, 25m, 10mm/8mm

Brand: IMI Norgren · Range: PS · Series: -

Thông số chính

Super flexible polyamide tube, grey, 25m, 10mm/8mm

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F | Body: Polyamide (PA)

  • Đối chiếu theo mã Norgren
  • Có form RFQ riêng cho mã sản phẩm
  • Hỗ trợ kiểm tra tài liệu và phụ kiện khi cần
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PS0610025B/LP

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F
Thân
Polyamide (PA)
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PS0610025B/LP

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PS0010025

Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 10mm/8mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Tubing

34021806

Tube clip, single sided, 10mm

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PS0610025B/LP

1Mã Norgren PS0610025B/LP dùng cho ứng dụng nào?

Super flexible polyamide tube, grey, 25m, 10mm/8mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PS0610025B/LP có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PS0610025B/LP có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PS0610025B/LP không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PS0610025B/LP cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có hỗ trợ phụ kiện hoặc spare part đi kèm không?

Có. Với nhiều nhóm sản phẩm, phụ kiện và spare part cần đối chiếu theo series, vị trí lắp và cấu hình thực tế của cụm máy.

7Có thể đặt số lượng nhỏ không?

Có thể gửi yêu cầu theo số lượng thực tế. Điều kiện báo giá sẽ phụ thuộc từng mã, nguồn hàng và thời điểm kiểm tra.

RFQ

Báo giá Norgren PS0610025B/LP

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay