Part number Norgren

PU2-0304100

Polyurethane tube, yellow, 100m, 4mm/2.5mm

PU2-0304100 Polyurethane tube, yellow, 100m, 4mm/2.5mm

Brand: IMI Norgren · Range: PU2 · Series: -

Thông số chính

Polyurethane tube, yellow, 100m, 4mm/2.5mm

Medium: Compressed air | Operating Temperature: -40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F | Body: Polyurethane (PU) | Country of Origin: Spain

  • Polyurethane offers excellent mechanical properties and industry leading flexibility
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã PU2-0304100

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Nhiệt độ làm việc
-40 ... 60 °C, -40 ... 140 °F
Thân
Polyurethane (PU)
Xuất xứ EU
Spain
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm PU2-0304100

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Similar

PU2-0704100

Polyurethane tube, black, 100m, 4mm/2.5mm

Similar

PU2-0504100

Polyurethane tube, blue, 100m, 4mm/2.5mm

Similar

PU2-0204100

Polyurethane tube, green, 100m, 4mm/2.5mm

Similar

PU2-0004100

Polyurethane tube, natural, 100m, 4mm/2.5mm

Similar

PU2-0104100

Polyurethane tube, red, 100m, 4mm/2.5mm

Similar

PU2-0904100

Polyurethane tube, silver, 100m, 4mm/2.5mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

39012061

Replacement blade for M/3314 tube cutter

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về PU2-0304100

1Mã Norgren PU2-0304100 dùng cho ứng dụng nào?

Polyurethane tube, yellow, 100m, 4mm/2.5mm thuộc nhóm Tubing. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra PU2-0304100 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3PU2-0304100 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho PU2-0304100 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá PU2-0304100 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Nếu cần hàng gấp thì nên làm gì?

Nên gửi mã, số lượng, địa điểm nhận hàng và thời hạn cần dùng qua hotline hoặc Zalo. Ảnh tem giúp rút ngắn thời gian đối chiếu.

7Tôi cần gửi thông số áp suất và lưu lượng không?

Nên gửi nếu chưa chắc mã. Áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và môi chất là các yếu tố quan trọng để tránh chọn sai biến thể.

RFQ

Báo giá Norgren PU2-0304100

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay