Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuMiniature pre-set regulator, G1/4, 2 bar, Blow gun regulator
Medium: Compressed air | Port Size: G1/4 | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 5.7 dm3/s, 12 scfm | Operating Temperature: -20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm
Gauge, R1/8 thread, 0-4 bar
Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm
Polyamide tube, black, 25m, 8mm/6mm
Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm
Super flexible polyamide tube, grey, 25m, 8mm/6mm
R07 Series general purpose pressure regulator, G1/8, 0.3-7 bar, without gauge
R07 Series general purpose pressure regulator, G1/4, 0.3-3.5 bar, without gauge
Excelon Plus general purpose regulator, G1/4, 0.3-10 bar, integrated gauge
Excelon Plus general purpose pressure regulator, G1/2, 0.3-10 bar, integrated gauge
R07 Series general purpose pressure regulator, G1/4, 0.3-10 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, without yoke, 0.3-10 bar, without gauge
Miniature pre-set regulator, G1/4, 2 bar, Blow gun regulator thuộc nhóm Pressure Regulators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Khi hàng cần gấp, máy đang dừng hoặc mã có nguy cơ nhầm, nên gọi hotline/Zalo và gửi ảnh tem để xử lý nhanh hơn.
Có. Kích thước cổng, chiều dài, hành trình, ren và vị trí gá lắp giúp đối chiếu khi mã không còn rõ.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.