Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuOlympian Plus general purpose pressure regulator, G1-1/2, 0.4-8 bar, without gauge
Medium: Compressed air | Port Size: G1-1/2 | Adjustment: Knob | Relieving/Non-relieving: Relieving | Flow: 170 dm3/s, 360 scfm
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
Gauge, R1/8 thread, 0-10 bar
Gauge, 1/8 NPT thread, 0-11 bar
Porting Block - Olympian 68 Series, Connection Top Port G1/2, Side Port G1/4
Olympian Plus 68 series single yoke, G1-1/4
Olympian Plus 68 series double yoke, G1-1/4
Clamp Ring for Olympian 15 / 68 Series
Tamper Resistant Cover and Wire
End Connector Kit - Olympian 68 Series, Connection G1-1/2
Olympian Plus 68 Series Wall Mounting Brackets
Service kit R68G
Olympian Plus 3/2 plug-in system shut-off valve, G1-1/2
Olympian Plus general purpose pressure regulator, without yoke, 0.4-8 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, G1, 0.4-8 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, without yoke, 0.3-4 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, G1, 0.3-4 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, G3/4, 0.4-8 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, without yoke, 0.7-17 bar, without gauge
Olympian Plus general purpose pressure regulator, G1-1/2, 0.4-8 bar, without gauge thuộc nhóm Pressure Regulators. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có thể gửi email hoặc Zalo bất cứ lúc nào. Yêu cầu có đủ mã, số lượng và ảnh tem sẽ được xử lý nhanh hơn khi đội kỹ thuật kiểm tra.
Có. Ảnh toàn cảnh tủ khí và ảnh cận vật tư giúp nhận diện nhóm sản phẩm, vị trí lắp và phụ kiện liên quan.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.