Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuISO roundline single acting cylinder, 16mm diameter, 50mm stroke
Medium: Compressed air | Port Size: M5 | Operation: Single acting | Operating Temperature: -5 ... 80 °C, 23 ... 176 °F | Country of Origin: Czechia
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, M5, 4mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, M5, 4mm
Nose nut style N, M16
F - Piston Rod Clevis Mounting 12mm/16mm bore
AK - Piston Rod Swivel Mounting 12mm/16mm bore
L - Rear Hinge Mounting 12mm/16mm bore
Foot mounting style C, 20mm bore
UF - Universal Piston Rod Mounting 12mm bore
L2 - Bracket Hinge Mounting 12mm/16mm bore
Front or rear flange style B and G, 12/16mm
FH - Detachable Trunnion Mounting 12mm/16mm bore
M/50 magnetically operated reed switch, 5m cable
Switch mounting brackets, 16mm bore
ISO roundline single acting cylinder, 25mm diameter, 25mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 25mm diameter, 10mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 20mm diameter, 10mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 20mm diameter, 50mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 16mm diameter, 10mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 10mm diameter, 25mm stroke
ISO roundline single acting cylinder, 16mm diameter, 50mm stroke thuộc nhóm Roundline Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có. Việc kiểm tra cần dựa trên series, thông số vận hành, kích thước lắp và vai trò của vật tư trong cụm máy, nên không nên chỉ so sánh bằng tên gọi.
Nhiều sản phẩm có hình dáng tương tự nhưng khác cổng kết nối, dải áp, vật liệu, seal hoặc phụ kiện. Mã hàng và thông số vận hành vẫn là căn cứ chính.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.