Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuRoundline double acting cylinder, side port, threaded end, 16mm diameter, 40mm stroke
Medium: Compressed air | Port Size: M5 | Operation: Double acting | Operating Temperature: -10 ... 80 °C, 14 ... 176 °F | Country of Origin: Czechia
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, M5, 4mm
Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, M5, 4mm
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, M5, 4mm
Foot mounting style C, 16mm bore
F - Piston Rod Clevis Mounting 16mm bore
Nut style N2, M6
Rear hinge mounting style L, 16mm
AK - Piston Rod Swivel Mounting 12mm/16mm bore
UF - Universal Piston Rod Mounting 12mm bore
Nut Style N
Switch mounting brackets, 16mm bore
M/50 magnetically operated reed switch, 5m cable
Polyamide tube, natural, 25m, 4mm/2.5mm
Tube cutter
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 10mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 80mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 25mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 100mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 50mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 16mm diameter, 40mm stroke thuộc nhóm Roundline Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có. Với mẫu cũ, ảnh tem, ảnh sản phẩm và thông số lắp đặt là cơ sở quan trọng để tìm phương án thay thế.
Có thể hỗ trợ ở mức ban đầu. Tuy nhiên, để báo giá chính xác vẫn cần part number, ảnh tem hoặc thông số kỹ thuật liên quan.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.