Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuRoundline double acting cylinder, side port, threaded end, 40mm diameter, 80mm stroke
Medium: Compressed air | Port Size: Rc1/8 | Operation: Double acting | Operating Temperature: -10 ... 80 °C, 14 ... 176 °F | Country of Origin: Czechia
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, R1/8, 6mm
Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, R1/8, 6mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, R1/8, 6mm
Nose nut style N, M30
AK - Piston Rod Swivel Mounting 40mm/50mm bore
F - Piston Rod Clevis Mounting 40mm bore
Foot mounting style C, 40mm bore
Nut Style N
UF - Universal Piston Rod Mounting 40mm bore
Switch mounting brackets, 40mm bore
M/50 magnetically operated reed switch, 5m cable
Tube cutter
Polyamide tube, natural, 100m, 6mm/4mm
Polyamide tube, natural, 25m, 6mm/4mm
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 10mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 80mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 25mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 100mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 50mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 40mm diameter, 80mm stroke thuộc nhóm Roundline Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Có thể, nhưng part number vẫn là cách nhanh và chính xác nhất. Nếu chưa có mã, hãy gửi mô tả ứng dụng và ảnh sản phẩm hiện hữu.
Có. Nên gửi các mã cần so sánh và mục đích sử dụng để kiểm tra khác biệt chính về cấu hình, lắp đặt và thông số vận hành.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.