Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuRoundline double acting cylinder, side port, threaded end, 63mm diameter, 160mm stroke
Medium: Compressed air | Port Size: Rc1/4 | Operation: Double acting | Operating Temperature: -10 ... 80 °C, 14 ... 176 °F | Country of Origin: Czechia
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, R1/4, 8mm
Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, R1/4, 8mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, R1/4, 8mm
AK - Piston Rod Swivel Mounting 50mm/63mm bore
UF - Universal Piston Rod Mounting 50mm/63mm bore
F - Piston Rod Clevis Mounting 63mm bore
H - Trunnion Mounting 50mm bore
C - Foot Mounting 63mm bore
Nut style N2
M/50 magnetically operated reed switch, 5m cable
Switch mounting brackets, 63mm bore
Tube cutter
Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm
Polyamide tube, natural, 100m, 8mm/6mm
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 10mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 80mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 25mm diameter, 25mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 32mm diameter, 100mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 20mm diameter, 50mm stroke
Roundline double acting cylinder, side port, threaded end, 63mm diameter, 160mm stroke thuộc nhóm Roundline Cylinders. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Không. Giá cần xác nhận theo mã, số lượng, thời điểm và yêu cầu chứng từ, nên website tập trung vào tra cứu và gửi RFQ.
Có. Khi cần, Fast Group Engineering sẽ hỗ trợ kiểm tra lại tài liệu, thông số và cấu hình trước khi xác nhận đơn hàng.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.