Datasheet 1
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuExcelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/2
Medium: Compressed air | Port Size: G1/2 | Flow: 133 dm3/s, 282 scfm | Operating Temperature: -34 ... 65 °C, -30 ... 149 °F | Inlet Pressure: 17 bar, 247 psi
Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuTài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 12mm
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/2, 12mm
Excelon Quikmount pipe adapter, G3/8
Excelon Quikmount pipe adapter, G1/2
Excelon Quikmount pipe adapter, G3/4
Porting Block - Excelon 73/74 Series, Connection G1/4
Quietaire sintered bronze silencer, R1/8
Excelon Plus 3/2 modular system shut-off valve, G1/2
Polyamide tube, natural, 25m, 12mm/9mm
Polyamide tube, black, 25m, 12mm/9mm
Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 12mm/9mm
Excelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/2 thuộc nhóm FRL Control Valves. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.
Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF), Installation Guide (PDF).
Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.
Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.
Không nên hiểu như vậy. Đây là phạm vi mã có thể hỗ trợ tra cứu và báo giá; tình trạng hàng, thời gian giao và phương án thay thế cần xác nhận theo từng yêu cầu.
Rất nên gửi nếu là vật tư thay thế. Ảnh thực tế giúp xác nhận kiểu lắp, phụ kiện đi kèm và tránh nhầm giữa các biến thể gần giống nhau.
Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.