Part number Norgren

V70406-A50

Modular sub-bases and end plates for V44/V45 Mini ISO valves

V70406-A50 Modular sub-bases and end plates for V44/V45 Mini ISO valves

Brand: IMI Norgren · Range: V40/V41 · Series: Mini ISO Valves

Thông số chính

Modular sub-bases and end plates for V44/V45 Mini ISO valves

Medium: Compressed air | Port Size: G1/8 | Operating Temperature: -15 ... 50 °C, 5 ... 122 °F | Body: Diecast aluminium | Country of Origin: Czechia

  • Flexible sub-base system
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã V70406-A50

Các thông số dưới đây chỉ phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Môi chất
Compressed air
Cổng kết nối
G1/8
Nhiệt độ làm việc
-15 ... 50 °C, 5 ... 122 °F
Thân
Diecast aluminium
Xuất xứ EU
Czechia
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Datasheet 1

Tài liệu tham khảo cho quá trình đối chiếu và đặt hàng.

Tải tài liệu
Accessory / spare part

Phụ kiện và vật tư đi kèm V70406-A50

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, fitting, gauge, seal kit hoặc spare có thể liên quan. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Fittings

C02250618

Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/8, 6mm

Fittings

C02470618

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/8, 6mm

Silencers

T40C2800

Quietaire sintered bronze silencer, G1/4

Sản phẩm tương tự

Mã cùng nhóm để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về V70406-A50

1Mã Norgren V70406-A50 dùng cho ứng dụng nào?

Modular sub-bases and end plates for V44/V45 Mini ISO valves thuộc nhóm Fittings/Tubing Accessories. Khi chọn cho máy thực tế, nên đối chiếu thêm thông số cổng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện lắp đặt.

2Làm sao kiểm tra V70406-A50 có đúng mã thay thế không?

Nên gửi ảnh tem nhãn, ảnh tổng thể sản phẩm đang dùng, số lượng và yêu cầu vận hành. Nếu mã bị mờ hoặc thiếu ký tự, Fast Group Engineering sẽ đối chiếu theo series và thông số.

3V70406-A50 có tài liệu kỹ thuật kèm theo không?

Trang này có tài liệu tham khảo liên quan để tải về, gồm các nhóm như Datasheet (PDF).

4Có phụ kiện hoặc spare part cho V70406-A50 không?

Có dữ liệu phụ kiện/spare liên quan. Trang đang hiển thị các mã tiêu biểu; khi báo giá có thể kiểm tra thêm theo cụm lắp thực tế.

5Thời gian báo giá V70406-A50 cần những gì?

Thông tin tối thiểu gồm mã hàng, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu cần gấp, nên gọi hoặc gửi Zalo kèm ảnh tem.

6Có thể kiểm tra mã theo ứng dụng ngành không?

Có. Một số ứng dụng như thực phẩm, hóa chất, môi trường ẩm hoặc dây chuyền đóng gói cần chú ý vật liệu, seal và điều kiện làm việc.

7Có cần ghi rõ điện áp coil hoặc kiểu điều khiển không?

Nếu là van hoặc thiết bị có coil/điều khiển, cần ghi rõ điện áp, loại connector và kiểu vận hành để tránh nhầm cấu hình.

RFQ

Báo giá Norgren V70406-A50

Gửi số lượng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu CO/CQ nếu có. Nếu chưa chắc mã, gửi thêm ảnh tem nhãn để đối chiếu.

Gửi qua Zalo
Zalo Gọi ngay